Bản dịch của từ 下部 trong tiếng Việt

下部

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下部 (Danh từ)

xià bù
01

1.谓物体在下的部分。

Ví dụ
02

Bộ phận sinh dục (dưới) của người; âm hộ/âm đạo hoặc bộ phận sinh dục nam (ngữ nghĩa chung chung, hơi e ấp)

3.指人的阴部。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phần dưới của cơ thể người; nửa dưới thân người (hông trở xuống)

2.人体的下半部。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下部

xià

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
部下
部丞
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép