Bản dịch của từ 下里巴人 trong tiếng Việt

下里巴人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下里巴人 (Danh từ)

xià lǐ bā rén
01

Một loại ca khúc dân gian phổ biến ở nước Sở thời Chiến quốc; ẩn dụ chỉ văn nghệ, tác phẩm văn học mang tính bình dân,通俗

原指战国时代楚国民间流行的一种歌曲。比喻通俗的文学艺术。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下里巴人

xià

rén

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
巴三览四
巴不得
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép