Bản dịch của từ 下锹撅 trong tiếng Việt

下锹撅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下锹撅 (Danh từ)

xià qiāo juē
01

Tên một loại cuốc, rìu nhỏ dùng đào bới/khai thác (tương tự “下锹镢”); từ cổ, ít dùng

同“下锹镢”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下锹撅

xià

qiāo

juē

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
锹撅
锹锸
锹镢
锹镢军
撅丁
撅嘴
撅坑堑
撅坑撅堑
撅天扑地
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép