Bản dịch của từ 下阴 trong tiếng Việt

下阴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下阴 (Danh từ)

xià yīn
01

Âm khí dưới đất; khí lạnh/âm u phát xuất từ lòng đất (tương đương 'địa khí' trong cổ văn).

1.谓地下的阴气,即地气。

Ví dụ
02

Trong y học cổ truyền: bộ phận sinh dục ngoài và niệu đạo (cả nam và nữ), còn gọi là 'tiền âm' hoặc 'vùng sinh dục ngoài'.

2.中医指男女外生殖器官及尿道,又称前阴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下阴

xià

yīn

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép