Bản dịch của từ 下陈 trong tiếng Việt
下陈

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下陈 (Danh từ)
Hạ trần; nơi ở thấp trong cung điện/đền: chỗ để trưng lễ vật hoặc xếp hàng hầu hạ, chỉ các thiếp nữ/tiểu thiếp có địa vị thấp trong hậu cung
1.古代殿堂下陈放礼品﹑站列婢妾的地方。借指后宫中地位低下的姬侍。
Hạng dưới; địa vị thấp; hàng dưới (cũng chỉ người có địa vị thấp)
3.下列;下位。亦泛指地位卑下者。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thường dùng để chỉ các phi tần: ngày xưa, nó dùng để chỉ các phi tần và vợ thấp kém của các hoàng tử hoặc những người quyền lực (Xiachen dùng để chỉ các phi tần thấp kém)
2.泛指姬妾。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hậu viên; khu vườn phía sau cung điện (hậu苑), nơi sinh hoạt, nghỉ ngơi ở phía sau
4.指后苑。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下陈
xià
下
chén
陈
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
