Bản dịch của từ 下陵上替 trong tiếng Việt

下陵上替

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下陵上替 (Tính từ)

xià líng shàng tì
01

Dưới lên trên xuống; mất trật tự

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下陵上替

xià

líng

shàng

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
替人
替代
替僧
替力
替古人担忧
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép