Bản dịch của từ 下首 trong tiếng Việt
下首
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下首 (Danh từ)
【xià shǒu】
01
Cạnh/đầu ở vị trí thấp hơn (phía dưới, bên dưới trong thứ tự hoặc vị trí)
1.谓位次较低的一边。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.指植物。
Ví dụ
03
Treo ngược, hoàn cảnh khó khăn (ẩn dụ cho việc đang ở trong tình trạng cực kỳ khó khăn, khó khăn)
3.犹倒悬,比喻困苦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下首
xià
下
shǒu
首
Các từ liên quan
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎼
夓
梺
㰺
𠀼
丅
夏
睱
䫗
㙈
嚇
唬
𠁕
㐀
𠀞
𠁑
両
𠁙
丈
两
龷
𠁟
不
𠀩
凣
飞
巾
小
丫
𠔀
川
𠄑
𠁼
彳
劜
子
下午
一下
下雨
下来
下去
下课
下载
下面
下降
下班
