Bản dịch của từ 下马作威 trong tiếng Việt
下马作威
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下马作威 (Cụm từ)
【xià mǎ zuò wēi】
01
指官吏到任故意用严法处理下属树立威风。泛指先给对方一点厉害。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下马作威
xià
下
mǎ
马
zuò
作
wēi
威
Các từ liên quan
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
作一
作下
作不准
作业
作业本
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎼
夓
梺
㰺
𠀼
丅
夏
睱
䫗
㙈
嚇
唬
𠁕
㐀
𠀞
𠁑
両
𠁙
丈
两
龷
𠁟
不
𠀩
凣
飞
巾
小
丫
𠔀
川
𠄑
𠁼
彳
劜
子
下午
一下
下雨
下来
下去
下课
下载
下面
下降
下班
