Bản dịch của từ 下马威 trong tiếng Việt

下马威

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下马威 (Danh từ)

xià mǎ wēi
01

原指官吏初到任时对下属显示的威风,后泛指一开始就向对方显示自己的威力。

Ví dụ
02

Lời cảnh cáo/thể hiện sức mạnh ban đầu để dọa đối phương; “đòn/nhanh choáng” để ghi điểm (Hán Việt: hạ mã uy – gây ấn tượng bằng hành động quyết liệt khi mới bắt đầu).

李彪终久是衙门人手段,走到灶下取一根劈柴来,先把李旺打一个下马威。——明·凌濛初《二刻拍案惊奇》

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下马威

xià

wēi

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép