Bản dịch của từ 下驷 trong tiếng Việt

下驷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下驷 (Danh từ)

xià sì
01

Ngựa kém, ngựa tệ; chỉ loại ngựa phẩm chất thấp (Hán-Việt: hạ tứ)

1.劣等马。

Ví dụ
02

Hàng kém, loại dưới; dùng để chỉ đồ vật hoặc sản phẩm chất lượng thấp (Hán Việt: hạ tứ — 'tứ' chỉ bốn con ngựa, ý nói thứ cấp)

2.比喻物之粗劣者,犹言下品或下等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下驷

xià

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
驷不及舌
驷之过隙
驷乘
驷介
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép