Bản dịch của từ 丌官 trong tiếng Việt

丌官

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

丌官 (Danh từ)

jī guān
01

Họ kép (họ复姓) — họ Tư (古字形丌官为复姓), ít gặp, dùng như họ người

复姓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丌官

guān

丌
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép