Bản dịch của từ 不一其人 trong tiếng Việt
不一其人
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不一其人 (Tính từ)
【bù yī qí rén】
01
那样的人不止一个:表示不是只有一个人符合那种情况/不是同一个人(類似「不是一個人」或「不止一人」),常用來強調有多個相似或同類的人。
那样的人不止一个。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不一其人
bù
不
yī
一
qí
其
rén
人
Các từ liên quan
不一
不一一
不一会儿
不一定
不一端
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
其与
其中
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
