Bản dịch của từ 不丈夫 trong tiếng Việt

不丈夫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不丈夫 (Tính từ)

bú zhàng fū
01

Không có chí khí; nhút nhát, thiếu dũng khí (người không can đảm, dễ chịu khuất phục)

1.谓没志气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không dũng cảm; thiếu khí khái, hèn yếu (chỉ người thiếu can đảm, không có tinh thần anh hùng)

2.指缺乏勇武的气概。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不丈夫

zhàng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
丈丈
丈二
丈二和尚
丈人
丈人山
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép