Bản dịch của từ 不下于 trong tiếng Việt

不下于

Giới từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不下于 (Giới từ)

bú xià yú
01

Không ít hơn, ít nhất bằng, tương đương hoặc vượt hơn một mức nào đó; dùng để so sánh số lượng hoặc mức độ không thấp hơn

2.差不多有…;不比…少;多于。如:这头猪的出肉量不下于二百斤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không kém hơn, không thua kém, ngang bằng hoặc tốt bằng

1.不亚于;不次于;一样好。如:这种轮胎不下于国际标准。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不下于

xià

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
于乎哀哉
于于
于今
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép