Bản dịch của từ 不举火 trong tiếng Việt
不举火
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不举火 (Động từ)
【bù jú huǒ】
01
Không đốt lửa nấu ăn, ngừng nấu cơm.
谓不生火作饭;断炊。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不举火
bù
不
jǔ
举
huǒ
火
Các từ liên quan
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
