Bản dịch của từ 不了缘 trong tiếng Việt

不了缘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不了缘 (Danh từ)

bù liǎo yuán
01

Mối quan hệ khó giải quyết, không dễ dàng kết thúc hay phân rõ ràng ràng buộc.

谓不易了结的关系。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不了缘

liǎo

yuán

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
了不得
缘业
缘事
缘份
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép