Bản dịch của từ 不二味 trong tiếng Việt

不二味

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不二味 (Tính từ)

bú èr wèi
01

Chỉ ăn một món, tiết kiệm

谓每餐只有一样菜。形容节俭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不二味

èr

wèi

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép