Bản dịch của từ 不二色 trong tiếng Việt

不二色

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不二色 (Tính từ)

bú èr sè
01

Chỉ sự chung thủy trong tình yêu của nam giới.

指男子爱情专一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不二色

èr

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép