Bản dịch của từ 不二门 trong tiếng Việt

不二门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不二门 (Danh từ)

bú èr mén
01

Con đường, phương pháp đơn nhất, không phân biệt giữa mọi người; biểu thị sự bình đẳng.

指平等而无差异之至道或独一无二的门径、方法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不二门

èr

mén

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
门丁
门上
门上人
门下
门下人
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép