Bản dịch của từ 不亦 trong tiếng Việt
不亦
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不亦 (Trạng từ)
【bú yì】
01
常用於肯定的反問句,相當於「不是...嗎?」;多見於古文或書面語,常與句末的「乎」連用,例如「不亦快哉乎?」
常用于表肯定的反问句,句末多有“乎”字。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不亦
bù
不
yì
亦
Các từ liên quan
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
亦且
亦世
亦何
亦前
亦发
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
