Bản dịch của từ 不亦善夫 trong tiếng Việt
不亦善夫
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不亦善夫 (Thán từ)
【bú yì shàn fū】
01
Không phải cũng tốt sao! (diễn tả sự thỏa mãn, tán thành hoặc an ủi)
不也很好吗!
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不亦善夫
bù
不
yì
亦
shàn
善
fū
夫
Các từ liên quan
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
亦且
亦世
亦何
亦前
亦发
善不
善与人交
善世
善业
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
