Bản dịch của từ 不亭 trong tiếng Việt
不亭
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不亭 (Trạng từ)
【bù tíng】
01
Không/ chẳng — dạng văn ngôn, tương tự «不庭»、«弗庭» (phủ định)
亦作「不庭」、「弗庭」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Không triều (không đến triều kiến/nộp cống), chỉ chư hầu chống đối, bỏ không đến triều vua
不朝于王庭,指背叛的诸侯不来朝贡。
Ví dụ
03
Không thẳng; cong vẹo, không ngay ngắn (không thẳng hàng hoặc không thẳng lưng)
不直。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
古字形/異寫,與「不庭」通用(多見於古籍);單字本身不作常用詞,表示非庭、非廷等用法的古寫法
亦作「不庭」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不亭
bù
不
tíng
亭
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
