Bản dịch của từ 不仁起富 trong tiếng Việt
不仁起富
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不仁起富 (Động từ)
【bù rén qǐ fù】
01
Mang tâm địa ác độc, dùng mọi thủ đoạn tàn nhẫn để làm giàu.
怀着坏心肠创立富业。指心狠手辣,不择手段地图谋发家致富。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不仁起富
bù
不
rén
仁
qǐ
起
fù
富
Các từ liên quan
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
起丧
起为头
起义
起乐
起书
富中
富丽
富丽堂皇
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
