Bản dịch của từ 不令支 trong tiếng Việt
不令支
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不令支 (Danh từ)
【bú lìng zhī】
01
Tên nước cổ, vùng đất xưa nằm ở khu vực nay thuộc huyện Luan và huyện Thiên An, tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc.
即令支。古国名。其地约在今河北省滦县﹑迁安县间。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不令支
bù
不
lìng
令
zhī
支
Các từ liên quan
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
令上
令丙
令主
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
