Bản dịch của từ 不伏烧埋 trong tiếng Việt

不伏烧埋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不伏烧埋 (Tính từ)

bù fú shāo mái
01

Không chịu nhận tội; không chịu nghe lời khuyên

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不伏烧埋

shāo

mái

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
伏丑
伏乞
伏事
伏从
烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
埋三怨四
埋伏
埋伏圈
埋儿
埋光
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép