Bản dịch của từ 不伤脾胃 trong tiếng Việt

不伤脾胃

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不伤脾胃 (Thành ngữ)

bù shāng pí wèi
01

Chuyện không đáng kể

如图。一些不重要的事情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không làm tổn thương tỳ vị

点燃。不伤脾胃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不伤脾胃

shāng

wèi

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
伤世
伤乖
伤乱
伤亡
伤亡事故
脾味
脾和
脾土
脾家
胃下垂
胃口
胃囊
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép