Bản dịch của từ 不伦 trong tiếng Việt

不伦

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不伦 (Trạng từ)

bù lún
01

Mối quan hệ không đứng đắn (ngoại tình, loạn luân, quan hệ thầy-trò, v.v.)

(关系)不正当(通奸、乱伦、师生等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vô hình

不体面的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不伦

lún

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép