Bản dịch của từ 不住子 trong tiếng Việt

不住子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不住子 (Danh từ)

bú zhù zǐ
01

Người tu hành. Không bám víu, tâm hồn tĩnh lặng, không có sự cố chấp.

僧人。不住,谓内心虚静,没有执着。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不住子

zhù

zi

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
住世
住口
住后
住唐
住嘴
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép