Bản dịch của từ 不信 trong tiếng Việt

不信

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不信 (Trạng từ)

bú xìn
01

Không tin tưởng, không tin vào điều gì đó hoặc ai đó

1.不相信。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không trung thực, không đáng tin cậy, hay nói dối hoặc không giữ lời hứa.

2.不诚实;不信实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dùng để hỏi lại với ý ngờ vực, khó tin, như thể nói “chẳng lẽ...?”, thể hiện sự không tin tưởng hoặc nghi ngờ.

3.犹言难道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不信

xìn

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép