Bản dịch của từ 不值一笑 trong tiếng Việt

不值一笑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不值一笑 (Tính từ)

bù zhí yī xiào
01

Không đáng để cười/không đáng để quan tâm; vô giá trị, bị khinh bỉ (tương tự thành ngữ “không đáng một nụ cười”)

不值得一笑。比喻毫无价值。也表示对某种事物或行为的轻蔑和讥笑。同“不值一哂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不值一笑

zhí

xiào

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
值不当
值事
值价
值勤
值堂
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép