Bản dịch của từ 不做肉 trong tiếng Việt

不做肉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不做肉 (Động từ)

bú zuò ròu
01

Không tăng cân, không béo ra.

犹言不长肉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不做肉

zuò

ròu

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
做一天和尚撞一天钟
做一日和尚撞一日钟
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép