Bản dịch của từ 不共戴天 trong tiếng Việt

不共戴天

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不共戴天 (Thành ngữ)

bú gòng dài tiān
01

Thâm thù; không đội trời chung

不和仇敌在同一个天底下并存。形容仇恨很深。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不共戴天

gòng

dài

tiān

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
共为唇齿
共主
共乳
共事
共产主义
戴丘
戴仰
戴任
戴冠郎
天一
天一阁
天丁
天上人间
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép