Bản dịch của từ 不凉不酸 trong tiếng Việt

不凉不酸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不凉不酸 (Tính từ)

bù liáng bù suān
01

Thái độ lạnh lùng, lãnh đạm, không thân thiện cũng không thù địch.

方言。形容态度冷漠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不凉不酸

liáng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
凉丝丝
凉了半截
凉云
凉亭
酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép