Bản dịch của từ 不凿 trong tiếng Việt

不凿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不凿 (Tính từ)

bù záo
01

Chưa giã nát (gạo), chưa nghiền kỹ; chưa thành phẩm, còn thô

谓谷未精舂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不凿

záo

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
凿井
凿井得铜奴得翁
凿内
凿凿
凿凿可据
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép