Bản dịch của từ 不刊之典 trong tiếng Việt

不刊之典

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不刊之典 (Tính từ)

bù kān zhī diǎn
01

Điển không sửa; ghi chép về vua không thay đổi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不刊之典

kān

zhī

diǎn

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
刊书
刊人
刊修
刊出
刊删
之个
之乎者也
之任
之前
典业
典丽
典乐
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép