Bản dịch của từ 不到家 trong tiếng Việt
不到家
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不到家 (Tính từ)
【bú dào jiā】
01
Không đạt trình độ cần thiết; kỹ năng/chuyên môn còn non, tay nghề chưa tới
形容技能或功夫不够火候,不具备应有的水准。。文明小史.第二回:「大家到这里,方纔明白是张师爷工夫不到家,说的不好,所以外国人也不要他说了。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不到家
bú
不
dào
到
jiā
家
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
