Bản dịch của từ 不动产 trong tiếng Việt

不动产

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不动产 (Danh từ)

bú dòng chǎn
01

Tài sản bất động, không thể di chuyển như đất đai, nhà cửa.

“动产”的对称。不能移动或者移动后引起性质、形状的变化或损失经济价值的财产。如土地、房屋等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不动产

dòng

chǎn

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
动不动
动举
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép