Bản dịch của từ 不动声色 trong tiếng Việt

不动声色

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不动声色 (Tính từ)

bú dòng shēng sè
01

Bình tĩnh, không lộ thái độ trong tình huống căng thẳng.

声:言谈;色:脸色。在紧急情况下,说话、神态仍跟平时一样没有变化。形容非常镇静。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不动声色

dòng

shēng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
动不动
动举
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép