Bản dịch của từ 不华 trong tiếng Việt

不华

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不华 (Tính từ)

bù huá
01

Không nở hoa, không có vẻ đẹp

不开花。华,同“花”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不华

huá

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
华东
华东师范大学
华丝
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép