Bản dịch của từ 不厌糟糠 trong tiếng Việt

不厌糟糠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不厌糟糠 (Tính từ)

bú yàn zāo kāng
01

生活极其困苦连粗劣的酒糟米糠都吃不饱形容家境贫寒糟粕充饥也难以为继可联想糟糠,Hán Việt 'tào khang')。

厌:满足;糟糠:用以充饥的酒糟糠皮等粗劣的食物。就连酒糟、米糠这样粗劣的食物也吃不饱。形容生活极其困苦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不厌糟糠

yàn

zāo

kāng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
厌世
厌世主义
厌乱
厌事
糟丘
糟坊
糟坛
糟堤
糟塌
糠市
糠星
糠核
糠油
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép