Bản dịch của từ 不友 trong tiếng Việt

不友

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不友 (Tính từ)

bù yǒu
01

Không thân thiết, không hòa thuận (thường nói về anh em không tương kính, không yêu thương nhau)

谓兄弟不相敬爱。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不友

yǒu

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép