Bản dịch của từ 不可分 trong tiếng Việt

不可分

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不可分 (Tính từ)

bù kě fēn
01

Không thể tách rời, không thể chia cắt; liên kết chặt chẽ, như một khối thống nhất

见“可分与不可分”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不可分

fēn

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
可丁可卯
可不
可不是
可不的
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép