Bản dịch của từ 不可同年而语 trong tiếng Việt
不可同年而语
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不可同年而语 (Thành ngữ)
【bù kě tóng nián ér yǔ】
01
Không thể đặt cùng thời gian mà so sánh, nghĩa là không thể đem ra để so sánh hay so sánh với nhau được.
不能放在同一时间谈论。形容不能相提并论,不能相比。同“不可同日而语”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不可同年而语
bù
不
kě
可
tóng
同
nián
年
ér
而
yǔ
语
Các từ liên quan
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
可丁可卯
可不
可不是
可不的
同一
同一律
同一性
同三品
同上
年丈
年三十
年上
年下
年世
而上
而下
而且
而乃
而亦
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
