Bản dịch của từ 不可名状 trong tiếng Việt

不可名状

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不可名状 (Tính từ)

bù kě míng zhuàng
01

Không thể dùng lời nói hay hình ảnh để diễn tả được, vượt ngoài khả năng mô tả thông thường.

名:用言语说出;状:描绘,形容。无法用语言来形容。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不可名状

míng

zhuàng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
可丁可卯
可不
可不是
可不的
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép