Bản dịch của từ 不可撤销的信用证 trong tiếng Việt

不可撤销的信用证

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不可撤销的信用证 (Danh từ)

bù kě chè xiāo de xìn yòng zhèng
01

Thư tín dụng không thể hủy ngang

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不可撤销的信用证

chè

xiāo

de

xìn

yòng

zhèng

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép