Bản dịch của từ 不同戴天 trong tiếng Việt

不同戴天

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不同戴天 (Tính từ)

bù tóng dài tiān
01

Không thể sống chung dưới cùng một bầu trời

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不同戴天

tóng

dài

tiān

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
同一
同一律
同一性
同三品
同上
戴丘
戴仰
戴任
戴冠郎
天一
天一阁
天丁
天上人间
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép