Bản dịch của từ 不吝珠玉 trong tiếng Việt
不吝珠玉
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不吝珠玉 (Thành ngữ)
【bú lìn zhū yù】
01
Mong nhận được những lời phê bình quý báu từ bạn.
您的批评将是最有价值的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xin đừng tiếc lời góp ý quý báu; hãy cho tôi ý kiến thẳng thắn của bạn.
点燃。不要吝惜智慧的宝石(成语,谦虚的表达);如图。请给我你坦率的意见。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不吝珠玉
bù
不
lìn
吝
zhū
珠
yù
玉
Các từ liên quan
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
吝口
吝啬
吝啬鬼
吝嫉
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
