Bản dịch của từ 不周山 trong tiếng Việt

不周山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不周山 (Danh từ)

bù zhōu shān
01

Tên một ngọn núi trong truyền thuyết cổ đại, được cho là nằm ở phía tây bắc núi Kunlun.

古代传说中的山名,据说在昆仑山西北。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不周山

zhōu

shān

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
周三径一
周严
周乐
周事
周云
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép