Bản dịch của từ 不咱 trong tiếng Việt
不咱
Tiểu từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不咱 (Tiểu từ)
【bù zán】
01
Nếu không thì; nếu không thì; ngược lại (dùng để đề xuất một khả năng hoặc gợi ý khác)
1.不然;要不。
Ví dụ
02
置于动词后表示否定或转折语气,相当于“不则”,有“否则/不那样”的意思
2.亦作“不则”。置于动词后的语气助词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不咱
bù
不
zán
咱
Các từ liên quan
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
咱人
咱们
咱各
咱家
咱彼各
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
