Bản dịch của từ 不噎之鸟 trong tiếng Việt

不噎之鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不噎之鸟 (Danh từ)

bù yē zhī niǎo
01

Một loài chim bồ câu/cúm núm (tức chỉ chim bồ câu trong văn cổ)

指鸠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不噎之鸟

zhī

niǎo

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
噎呕
噎喑
噎嗝
噎嗢
噎噎
之个
之乎者也
之任
之前
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép